Results 1 to 3 of 3

Thread: Competitive Battling Dictionary

  1. #1
    Join Date
    Apr 2009
    Location
    ...
    Posts
    627
    Rep Power
    156

    Competitive Battling Dictionary

    Competitive Battling Dictionary
    Những khái niệm, ngôn ngữ thường dùng trong Competitive Pokémon Battling


    Dưới đây tổng hợp lại các khái niệm, từ viết tắt hay ngôn ngữ thường dùng trong Competitive Pokémon Battling mà nhiều người có thể chưa biết. Từ nhiều nguồn: Bulbapedia, Smogon, Pkmn.net

    Nếu thấy có thiếu hay sai sót gì thì liên hệ trong profile để mình sửa chữa.



    Các khái niệm cơ bản

    Muốn biết chi tiết hơn về các mục trong này bạn vào xem PokéDex Library hoặc các bài hướng dẫn khác trong box Strategies của Forum.

    Team: Đội hình gồm 6 Pokémon sắp xếp theo thứ tự, dùng để thi đấu.

    - Team Building: Quá trình xây dựng một team. Xây dựng team gọi là Build Team.

    Move: Đòn đánh của Pokémon. Xem Attack Dex Gen IV

    - Moveset: Tập hợp gồm 4 move do một Pokémon học để dùng trong trận đấu.

    - Power của move (Base Damage): là chỉ số đo sức mạnh của một move. Càng cao thì move càng mạnh.

    - Accuracy (độ chính xác) là số phần trăm cơ hội move đó sẽ đánh trúng, một số move luôn luôn đánh trúng không có accuracy.

    - Effect (hiệu quả của đòn đánh): Là tác dụng mà move sẽ gây ra cho đối phương hay người sử dụng hoặc tác dụng khác khi nó được thực hiện, được miêu tả đi kèm theo move.

    - Critical-Hit Ratio: Là một stat ẩn, mỗi move khi được sử dụng đều có tỉ lệ này ít nhất 6.25%. Critical-hit ratio có 5 bậc, với tỉ lệ cao nhất là 50%. Xem Critical hit bên dưới.

    - Physical Move: Move tấn công vật lí, thường là Punch, Kich, Slash... Sử dụng stat Attack của Pokémon và Defence của Pokémon nhận đòn đánh để tính damage gây ra.

    - Special Move: Move tấn công đặc biệt, thường là Beam, Pulse... Thay vì dùng Attack và Defence thì special move sử dụng Special Attack và Special Defence.

    - Priority Move: Move có độ ưu tiên, luôn luôn đánh trước hay sau move khác mà bỏ qua Speed. Xem chi tiết ở http://www.poke-mega.org/forum/showthread.php?t=29971

    - Power Point: Số lần một move có thể được dùng. Khi Power Point hết thì move không thể dùng được nữa.

    Damage (Thiệt hại): là số HP của Pokémon bị mất sau khi nhận đòn đánh hoặc từ thiệt hại gián tiếp như status, entry hazards...

    Super Effective (Damage): Khi một type Super Effective với type kia thì move hệ đó đánh lên Pokémon sẽ được nhân 2 damage; nếu cả hai type của Pokémon đều yếu trước type thì sẽ được nhân 4.

    Neutral (Damage): Khi một type không Super Effective hay cũng không Not Very Effective thì ta nói type đó gây neutral damage tức damade x1.

    Not Very Effective (Damage): Khi một type Not Very Effective với type khác thì move đánh lên Pokémon sẽ chỉ gây x0.5 damage. Nếu cả hai type của Pokémon đều chống lại được type thì chỉ là x0.25.

    Not Effective (Damage): Khi một type Not Effective với type kia thì nó không hề có hiệu lực, tức move đánh lên Pokémon có damage là x0.

    Same Type Attack Bonus (phần thưởng cho đòn đánh cùng type): Khi move có cùng type với type của Pokémon, power của move đó sẽ được nhân lên 1.5 lần.

    Residual Damage (Thiệt hại gián tiếp): Damage không do các move tấn công gây ra mà do entry hazard, status, weather,...

    Type: Hệ của Pokémon và move, có tổng cộng 17 type trong game.

    - Type Advantage/Disadvantage: (Lợi thế type – Bất lợi về Type) Một khi Pokémon có hệ khắc chế (Super Effective) hoặc có move khắc chế một Pokémon khác ta nói Pokémon đó có lợi thế type với Pokémon kia, và Pokémon kia có bất lợi về type với Pokémon đó.

    - Type Coverage (bao quát về type): chỉ số lượng type mà một hay hai move có thể đánh Super Effective, hay không bị chống lại. Khi move đánh Super Effective được nhiều hệ ta nói move đó có type coverage tốt và ngược lại.

    Tier: Sự phân loại Pokémon theo sức mạnh và tính hữu dụng. Xem phần Tiers bên dưới.

    Entry Hazard: các yếu tố phụ trong sàn đấu: Spikes, Stealth Rock, Toxic Spikes, gây thiệt hại gián tiếp.

    Hold Item (Held Item): Đồ vật mà Pokémon giữ, có tác dụng nhất định trong trận đấu. Xem Item Dex DP

    Ability:
    Năng lực đặc biệt của Pokémon, có thể có hay không có tác dụng trong trận đấu. Xem Ability Dex

    Stat: Chỉ số của Pokémon trong lẫn ngoài trận đấu. Có 6 stat là HP (Hit Points), Attack (Att), Defence (Def), Special Attack (Sp.Att / SpA), Special Defence (Sp.Def / SpD), Speed (Spe). Dĩ nhiên stat càng cao thì Pokémon càng mạnh. Stat cao hay thấp tùy thuộc vào Base Stat (chỉ số căn bản), có thể xem ở http://bulbapedia.bulbagarden.net/wiki/List_of_Pokémon_by_base_stats. Ngoài ra còn một stat ẩn là Evasion (độ né tránh), nhưng vì Evasion Clause trong Standard cấm tất cả các move tăng stat này nên cũng không cần quan tâm nhiều.

    Stat Modification (Stat Modifier): Chỉ các yếu tố tăng giảm stat như Stages, Item, Ability... Ảnh hưởng của move là Stages, của Item là Item Modifier và của Ability là Ability Modifier.

    - Stat Stages (bậc): Chỉ mức độ stat của Pokémon dưới ảnh hưởng của move, stat có thể tăng hay giảm 6 bậc và một bậc bình thường khiến có tổng cộng là 13 bậc. Stage của Evasion và Accuracy được tính theo cách khác so với 5 stat còn lại. HP không có stage.

    - Stat Boost (tăng stat) Chỉ việc tăng stat cho Pokémon bằng move, hold item... Việc tăng stat bằng move và bằng item có thể kết hợp, ví dụ Choice Band và một lần Swords Dance sẽ cho Attack gấp 3 lần bình thường.

    - Stat Drop (việc giảm stat) Chỉ việc stat của Pokémon bị giảm do ảnh hưởng từ đối phương, hay sau khi dùng move, v.v... Cũng có thể kết hợp với hold iem, ví dụ bị Scary Face kết hợp với hold Macho Brace sẽ chỉ cho speed còn ¼ bình thường.

    Effort Values (điểm nỗ lực): Các chỉ số ẩn của Pokémon, giúp tăng stat: 4 Effort Values = 1 stat point. Pokémon chỉ có thể có tối đa 510 Effort Values và 255 cho mỗi stat.

    Individual Values (chỉ số cá nhân) cũng là chỉ số ẩn, nhưng khác với Effort Values, 1 Individual Value = 1 stat point. Pokémon có thể có tối đa 31 chỉ số này trong mỗi stat.

    Status (khác với stat) chỉ tình trạng của Pokémon trong trận đấu, có 5 status chính trong game là Burn (bỏng), Paralyse (tê liệt), Poison (độc), Sleep (ngủ) Freeze (đóng băng) cùng vài pseudo-status khác, có thể xem chi tiết ở http://www.poke-mega.org/forum/showthread.php?t=30000

    Pseudo-Status: Status phụ do move gây ra như Confusion, Infatuation, Flinch... Sẽ biến mất sau khi switch Pokémon ra.

    Weather: Thời tiết. Có 5 yếu tố thời tiết trong game: Rain tăng power cho move hệ Water; Sunny Day tăng power cho move hệ Fire; Hail lấy đi 6% HP mỗi lượt trừ Ice Pokémon; Sandstorm cũng lấy đi 6% HP của Pokémon không phải Rock, Ground và Steel nhưng còn cho thêm Rock Pokémon 50% Sp.Def tăng thêm; Fog chia đôi toàn bộ accuracy của move.

    Switch: Đổi Pokémon. Khi Pokémon của bạn gặp bất lợi trước đối phương bạn có quyền đổi, tuy nhiên sẽ mất một lượt đánh cho việc đổi đó. Các Trapper có thể ngăn chặn việc đổi Pokémon.

    Faint (ngất xỉu): Chỉ việc Pokémon mất toàn bộ HP và không thể đấu tiếp.

    Hit: Chỉ việc move đánh trúng Pokémon.

    Miss: Chỉ việc move đánh trượt Pokémon.

    Critical Hit: Mỗi Pokémon khi dùng move đều có 6.25% tỉ lệ này, khi được Critical Hit thì damage gây ra cho đối phương sẽ nhân đôi, đồng thời bỏ qua tất cả stat modifier của Defence và Sp.Def trong khi vẫn giữ modifier của Attack và Sp.Att.

    Các Tiers

    Uber: Pokémon quá mạnh để dùng trong trận đấu bình thường, thường là Legend.

    OU (OverUsed): Pokémon có stat mạnh, được sử dụng rất nhiều, dùng trong thi đấu thông thường.

    UU (UnderUsed): Pokémon không đủ mạnh để thi đấu trong OU, thường là vì stat, nhưng cũng có thể vì có Pokémon khác trong OU thay thế vai trò của nó nên số người dùng giảm, xuống UU. Những Pokémon như thế vẫn có thể dùng thi đấu trong OU.

    BL (BorderLine): Pokémon quá mạnh để thi đấu trong UU nhưng chưa đủ để thi đấu trong OU.

    NU (NeverUsed): Pokémon quá yếu đến mức không thể dùng thi đấu kể cả trong UU.

    Limbo: Pokémon chưa được xếp tier.

    NFE
    (Not Fully Evolved): Pokémon chưa tiến hóa đầy đủ.

    Danh sách các pokémon trong các tiers có thể xem ở http://www.smogon.com/dp/tiers

    Lối đánh

    Offense (tấn công): Team thường có 5-6 sweeper, mục đích “đánh nhanh thắng nhanh” trước khi đối phương có thể phản công. Hyper Offense (“Tấn công toàn diện”) là một loại team thường gặp.

    Stall (trì hoãn) cũng không phải hiếm, loại team này thường dựa vào entry hazard hay status để hạ đối phương dần dần, thường có một hoặc hai PHazer trong team. Pokémon đảm nhiệm vai trò chính trong Stall team gọi là Staller. Các Pokémon này thường có chỉ số phòng thủ cao để có thể vừa chịu đòn vừa set up trước đối phương.

    Balance (cân bằng): Team không dựa vào bất kì Pokémon nào, cũng không theo Offense hay Stall. Thường trộn lẫn sweeper, staller với tank và wall, tập trung khắc phục điểm yếu cho nhau.


    Vai trò của Pokémon

    Sweeper (Attacker): (Sweep trong tiếng Anh là quét, chỉ việc đánh bay team đối phương) Chỉ các Pokémon có chỉ số tấn công cao và tốc độ khá, gây sát thương là chủ yếu. Có thể mang theo move tăng stat để tấn công hiệu quả hơn như Swords Dance, Dragon Dance hay Nasty Plot. Hold các item tăng khả năng sweep như Life Orb, Choice. Chia ra ba loại là Physical Sweeper (nếu Pokémon có stat Attack cao), Special Sweeper (nếu Special Attack cao), hay Mixed Sweeper (cả Attack và Special Attack đều cao).

    Staller (stall – trì hoãn, ngăn cản) Pokémon có chỉ số Defence, Special Defence và HP khá, thường mang theo mình move gây status, rải entry hazard và move hồi phục để đối phương chết dần bằng damage gián tiếp.

    Wall (bức tường)/ Sponge (đàn hồi – dùng để chỉ sự phục hồi sau khi đỡ đòn): Pokémon có HP và Defence rất cao, dùng để chặn đòn đánh của đối phương. Để wall hiệu quả cần có move hồi phục như Recover, Softboiled, hay kết hợp Wish-Protect. Đôi khi có thể mang move tăng stat như Amnesia, Iron Defence... Có hai loại là Physical Wall (nếu Pokémon có Defence cao) hay Special Wall (nếu có Sp.Def cao).

    Supporter: Pokémon dùng các move không gây damage như Reflect, Light Screen, Safeguard, Wish... để hỗ trợ đồng đội.

    Lead (dẫn đầu): Pokémon đứng đầu trong một team, thường có speed cao, có ba mục đích: rải entry hazard trong khi ngăn chặn đối phương rải entry hazard với Taunt, và tấn công lead đối phương. Vì stat phòng thủ thường rất yếu nên Lead thường hold Focus Sash.

    - Suicide Lead (Lead hi sinh): như tên gọi, đây là loại lead có giữ Explosion hay có stat phòng thủ đặc biệt yếu, khi HP thấp hoặc gặp Wall có thể Explosion hay chỉ đơn giản là set up, taunt và kill lead đối phương rồi faint.

    - Anti-Lead: Pokémon được thiết kế để chống lại các lead thông thường, có speed cao tương đương hay hơn lead. Một kiểu Anti-Lead phổ biến là dùng Fake Out để làm Focus Sash mất tác dụng rồi đánh trước với một Super effective move.

    Tank (xe tăng, chỉ lối đánh vừa phòng thủ vừa phản công) chỉ Pokémon có chỉ số Defence hay Special Defence khá, vừa có thể đỡ đòn vừa có thể gây thiệt hại nặng cho đối phương bằng chỉ số tấn công khá cao. Có thể mang move boost stat như Calm Mind, Curse...

    Cleric / Aromatherapist : Pokémon sử dụng Heal Bell hay Aromatherapy để phục hồi status.

    Hazer:
    Pokémon có move Haze để hóa giải mọi stat boost của Pokémon đối phương hay stat drop của chính nó.

    Pseudo-Hazer (PHazer) / Shuffler:
    Pokémon dùng các move bắt đối phương phải switch để mất mọi stat boost và nhận residual damage, như Roar, Whirlwind, Yawn, Perish Song.


    To be continued
    Last edited by Kero; 06-07-2010 at 12:27 PM.
    君のいないこの道で
    泣いてた

  2. #2
    Join Date
    Apr 2009
    Location
    ...
    Posts
    627
    Rep Power
    156
    Vai trò của Pokémon (tiếp)

    Screener / Pseudo Passer: Pokémon dùng Reflect Light Screen hay Safeguard để hỗ trợ team. Pokémon có cả Light Screen và Reflect gọi là Dual Screener.

    (Baton) Passer: Pokémon có move boost stat, và có Baton Pass để chuyển stat boost đó cho đồng đội. Việc nhiều Pokémon trong team dùng Baton Pass để boost nhiều stat gọi là Baton Pass Chain.

    SubPasser: Passer kết hợp với Substitute để boost stat an toàn hơn, và khi Baton Pass thì Substitute cũng sẽ được Pass theo. SubPasser thường là Pokémon có type ít điểm yếu và HP cao để Substitute cũng có type và HP như thế.

    WishPasser:
    Khác với Baton Passer, Pokémon loại này dùng Wish rồi switch ra Pokémon khác để Pokémon đó được hồi 50% HP. Thường dùng để hỗ trợ các sweeper không có khả năng tự phục hồi. Cresselia dùng Lunar Dance cũng có thể xem là một kiểu WishPasser. WishPasser thường được coi luôn là một kiểu Pseudo Passer.

    Decoy / Death Fodder: Một Pokémon còn ít HP hay yếu trước Pokémon đối phương, thường dùng để làm yếu Pokémon đối phương, hi sinh và cho đồng đội switch vào mà không phải hứng đòn đánh như switch bình thường. Xem Revenge kill.

    Trapper: Pokémon có ability hoặc move có thể chặn đối phương switch, thường là Pokémon mà cả team khó có thể chống cự. Có thể kết hợp với Revenge Killer, một ví dụ điển hình là Magnezone hold Choice Scarf với ability Magnet Pull để trap các Pokémon hệ Steel.

    Rapid Spinner (Spinner): Pokémon học được Rapid Spin và dùng nó để loại bỏ mọi entry hazard đối phương đặt ra.

    Spinblocker: Pokémon hệ Ghost để ngăn chặn Spinner loại bỏ entry hazard, đồng thời có thể KO nó.

    Glass Cannon: (glass – kính để chỉ sự mỏng manh, cannon – đại bác chỉ sự tấn công) Những Pokémon có stat tấn công tuyệt vời nhưng phòng thủ lại quá tệ, có thể bị KO bởi tank.

    Wallbreaker: Pokémon có stat tấn công cao, thường là cả hai stat physical và special. Những Pokémon này có vai trò tiêu diệt các wall hơn là một Mixed sweeper.

    Tricker: Pokémon học được move Trick, dùng nó để đổi hold item có tác dụng xấu lên đối phương, ví dụ trick một Choice Scarf lên một wall hay supporter. Pokémon trick Choice Band gọi là TrickBander, trick Macho Brace gọi là TrickBracer.

    Choice User: Pokémon hold các Choice Item để tăng khả năng sweep trong khi chỉ được sử dụng một move. Pokémon hold Choice Band gọi là Choice Bander, hold Choice Specs là Specs Wearer và hold Choice Scarf gọi là Scarf Wearer (hay gọi tắt là Scarfer).

    Annoyer: Pokémon thường dùng để làm đối phương không thể đánh bằng Thunder Wave, Encore, Confuse Ray, move có tỉ lệ flinch cao kết hợp Serene Grace, vân vân... và có thể KO đối phương theo cách này. Serene Grace khiến Jirachi và Togekiss là hai Annoyer phổ biến nhất.

    Seeder: Một kiểu Annoyer khác dựa vào Leech Seed, thường bắt đối phương phải switch và nhận luôn residual damage. Tuy nhiên SubSeeder hiệu quả hơn, xem phần SubSeed bên dưới.

    Spiker: Pokémon sử dụng Spikes, Toxic Spikes và Stealth Rock để rải entry hazard lên đối phương, thường kết hợp với PHazer để đối phương liên tiếp nhận damage do những entry hazard này.

    Taunter: Pokémon có move Taunt, dùng để ngăn chặn Pokémon đối phương set up hay rải entry hazard, cũng như chặn đứng các Annoyer.

    Utility: Pokémon kết hợp của Spinner, Phazer và Pseudo Passer. Chúng cũng khá là hữu ích trong game khi bạn không thể nhét nổi cả ba loại Pokémon trên vào team.


    Các từ ngữ được dùng nhiều

    Hax: Nói chính xác ra là yếu tố may mắn trong game, tức là cơ hội effect của move có tác dụng hay không. Ví dụ khi dùng Flamethrower mà đối phương dính Burn, Air Slash mà đối phương bị flinch... đó gọi là Hax. Nhiều khi Hax có thể ảnh hưởng đến toàn bộ trận đấu, và câu nói “thua vì toàn hax” chắc bạn cũng đã nghe qua ít nhất một lần. Hax là một phần không thể thiếu của Annoyer, và Ability Serene Grace nhân đôi cơ hội xảy ra hax khiến những Pokémon có nó đôi lúc làm đối phương rất khó chịu.

    Choice: Dùng để chỉ 3 item Choice Band, Choice Specs và Choice Scarf nói chung.

    Knock-Out (“nốc ao” theo tiếng Việt ) Làm Pokémon đối phương faint.

    One-hit Knock-out: Làm Pokémon đối phương faint ngay trong một lượt dùng move.

    Revenge Kill:
    Switch Pokémon có speed cao hơn vào ngay sau khi đồng đội vừa bị KnockOut để KnockOut lại, do đó tránh phải bị đánh khi switch vào giữa chừng. Thường áp dụng cho các sweeper có stat phòng thủ kém. Pokémon thường Revenge Kill gọi là Revenge Killer.

    Counter(s): Khác với move cùng tên, từ này để chỉ một hay nhiều Pokémon dùng để khắc chế một Pokémon nhất định nào đó, thường là do những Pokémon đó có thể đỡ các đòn của Pokémon kia một cách dễ dàng và set up trước nó, hay có type advantage.

    Mono (một): Chỉ một Pokémon team có chung một đặc điểm nào đó, ví dụ như cùng type (Mono-type) hay cùng màu (Mono-colour)...

    [email protected]: Latias và Latios nói chung.

    Pseudo-Legendary: Chỉ Dragonite, Tyranitar, Salamence, Metagross, and Garchomp, những Pokémon có tổng base stat là 600 (bằng với legend) với movepool rộng và khả năng tấn công cao.

    Auto-Weather: Chỉ việc thời tiết tự động được kích hoạt ngay khi mới bắt đầu trận đấu, do các ability Sand Stream, Snow Warning, Drizzle và Drought gây ra.

    Pinch Berry: Những loại hold Berries tăng stat khi Pokémon chỉ còn 25% HP. Ba Berries được sử dụng nhiều nhất là Petaya Berry (tăng Sp.Att), Salac Berry (tăng Speed) và Liechi Berry (tăng Attack). Những Berries còn lại: Sitrus Berry (hồi phục 25% HP), Ganlon Berry (tăng Defence), Apicot Berry (tăng Sp.Defence), Lansat Berry (tăng critical-hit ratio), Starf Berry (tăng 1 stat bất kì 2 bậc) và Micle Berry (tăng accuracy). Chúng ít được dùng đến vì không hiệu quả.

    Set up: Nói nôm na là “dàn trận”, dùng những move không gây damage cho vài mục đích khác nhau như rải entry hazard, tăng stat, dựng Reflect/Light Screen...

    Thuật ngữ chỉ moveset và Pokémon


    Moveset chung

    BoltBeam: Thunderbolt và Ice Beam, 2 type khi kết hợp lại chỉ bị chống lại bởi các cấp của Magnezone, Volt Absorb Lanturn và Shedinja. Cũng có thể dùng để chỉ sự kết hợp của bất kì move Ice và Electric khác như Ice Punch và ThunderPunch.

    Paraflinch (Paralysis + Flinch), Flinchax (Flinch + Hax): chỉ move có tỉ lệ flinch cao và move gây paralysis kết hợp với nhau. Move flinch sẽ có tỉ lệ 33% và 25% cơ hội Pokémon sẽ bị paralyse không thể cử động, khiến cho nó chỉ còn 52% để đánh. Với ability Serene Grace chiến thuật này còn khó chịu hơn bao giờ hết, khi được dùng thành công thì đối phương chỉ còn 20% cơ hội đánh.

    RestTalk: Sự kết hợp Rest và Sleep Talk, cho phép Pokémon hồi phục toàn bộ HP trong khi sử dụng Sleep Talk để tấn công.

    ChestoRest (Chesto Berry + Rest): Hold Chesto Berry để Pokémon thức dậy ngay sau khi dùng Rest.

    Dual Screen: chỉ việc có cả Light Screen và Reflect trong cùng một moveset.

    SubSeed: Substitute và Leech Seed, thường đi kèm move gây status như Spore, Sleep Powder hay Thunder Wave để stall hiệu quả hơn, rút máu đối phương từ từ trong khi hồi phục 25%HP mất từ Leech Seed. Sau khi đặt Substitute Pokémon dùng chiến thuật này cũng có thể set up an toàn sau substitute rồi tấn công.

    SubPunch: Substitute và Focus Punch. Trong khi ở sau Substitute thì Pokémon không thể bị mất lượt charge nên có thể đánh thẳng Pokémon đối phương bằng Focus Punch. Breloom sử dụng chiến thuật này hiệu quả nhất, khi nó có Spore để gây ngủ và có cả Leech Seed để hồi phục máu hay Swords Dance để tăng Attack.

    SubRoost: Substitute và Roost, sau khi Subtitute thì Pokémon dùng Roost để hồi phục lượng HP bị mất.

    SubSalac, SubPetaya, SubLiechi: Substitute và Salac/Petaya/Liechi Berry. Khi đã dung Substitute được 3 lần thì các berry này sẽ kích hoạt năng khả năng tấn công. Thường dùng cho Pokémon có ability Overgrow, Blaze, Torrent và Swarm.

    F.E.A.R: Chiến thuật sử dụng một Pokémon level thấp có Endeavor, hold Focus Sash để mang đối phương xuống mức 1HP theo mình, rồi dùng priority move để KnockOut Pokémon đó.

    EndFlail (Endure + Flail), EndRev (Endure + Reversal): Dùng Endure lên Pokémon có phòng thủ yếu nhưng speed cao để khỏi bị KnockOut, sau đó đánh lại bằng Flail hay Reversal để tận dụng base power tối đa 200. Kết hợp tốt với Salac Berry hay Liechi Berry.

    EndSalac (Endure + Salac Berry): Tương tự như EndFlail/EndRev, tuy nhiên không có Flail hay Reversal. Dùng hold item Salac Berry để tăng speed rồi dùng move kết liễu đối phương như Explosion.

    SunnyBeaming: Chỉ việc sử dụng SolarBeam trong Sunny Day để bỏ qua lượt charge.

    ThunderDancing: Chỉ việc dùng Thunder trong Rain để có accuracy là 100%.


    Thuật ngữ chỉ Pokémon

    Cro-??? : Đặt ở sau là tên Pokémon, như CroCune (Suicune), CroCress (Cresselia), CroTomb (Spiritomb). Để chỉ một Pokémon có moveset bao gồm Calm Mind, Rest, Sleep Talk và một move tấn công, cho phép Pokémon vừa hồi phục, vừa boost stat vừa tấn công đối phương. Phù hợp với Pokémon có thể boost stat nhưng không có move hồi phục đáng giá (như Moonlight của Cresselia chỉ có tối đa 8 Power Points và còn bị giảm xuống 25% trong sand). Chiến thuật này được phổ biến bởi một người có tên Cromat, nên nó được gọi là Cro.

    Mix-???: Chỉ một Pokémon là Mixed Sweeper và có cả move physical lẫn special trong set, chẳng hạn MixApe (Infernape), MixMence (Salamence).

    AgiliGross: Agility và Metagross. Agility giúp khắc phục Speed tồi tệ của Metagross để nó có thể tấn công hiệu quả hơn.

    Atmacune: Một moveset của Suicune từ Gen II, với Curse, Rest, Return và Roar khiến nó trở thành một tank kết hợp với Pseudo-hazer hiệu quả. Sang đến Gen III thì set này không thể sử dụng do Curse không còn là một TM và Suicune không thể học được nữa.

    BellyZard: Moveset được thiết kế cho các cấp tiến hóa của Charizard gồm Belly Drum, Substitute, move physical hệ Fire và một move bất kì, thường hold Salac hay Liechi Berry. Sau khi Substitute và Belly Drum thì Attack của Charizard sẽ được tăng lên +6, cùng với HP đủ thấp để kích hoạt cả hold Berry lẫn Blaze, khiến nó trở thành một sweeper khủng khiếp với move Fire của nó được nhân sức mạnh lên 13.5 lần (9 lần nếu không hold Liechi Berry).

    Breloomurder: Breloom có Spore, Focus Punch, Substitute, và Facade. Cách dùng cũng tương tự như SubPunch nhưng khác ở chỗ dùng ability Effect Spore thay cho Poison Heal. Tuy nhiên do đã có Spore nên Effect Spore bằng cách nào đó trở nên vô dụng, và rất ít người dùng set này.

    BulkyGyara: Gyarados với nhiều đầu tư về HP và Defence hơn để nó có thể set up Dragon Dance mà không bị KnockOut nhanh chóng.

    CalmCune: Suicune với move Calm Mind, set này rất hiệu quả trong gen III vì cả 2 điểm yếu của Suicune đều là Special type trong khi Calm Mind tăng Sp.Def. Đến Gen IV thì hiệu quả của nó đã giảm vì một số move Grass và Electric đã chuyển sang Physical, và nhiều người dùng CroCune hơn.

    CeleTran: Kết hợp của Celebi và Heatran trong cùng một team, khi Celebi chống lại toàn bộ các điểm yếu của Heatran và ngược lại.

    ChainChomp: Garchomp với vai trò Mixed Sweeper, đánh lừa đối phương đưa vào một Physical Wall, mà hầu hết những Pokémon này đều có Sp.Def thấp.

    Curselax: Snorlax dùng Curse để tăng Attack và Defence trong khi Sp.Def đã cao sẵn và Speed thấp đến nỗi không cần bận tâm đến việc bị giảm. Set này cũng có thể xuất hiện trên Pokémon khác, miễn là có Speed đủ thấp và không phải type Ghost (Ghost sẽ bị mất nửa HP ngay khi dùng Curse).

    GyaraJolt / GyaraVire: Gyarados và Jolteon / Electivire được kết hợp với nhau. Jolteon switch vào đòn Electric nhắm tới Gyarados để phục hồi 25% HP của mình nhờ Volt Absorb, trong khi Electivire được tăng Speed từ Motor Drive. Gyarados chuyển vào các đòn Ground nhắm tới Electric.

    McIceGar: Chỉ moveset Subpunching Gengar kết hợp với Thunderbolt và Hidden Power Ice cho Boltbeam, và các move khác cũng có thể thay thế như Psychic, Sludge Bomb hay Shadow Ball.

    RegiBro: Registeel và Slowbro kết hợp với nhau như Celetran, nhưng có 2 type không chống được là Ground và Electric.

    SkarmBliss: Skarmory và Blissey kết hợp với nhau để wall cả physical và special.

    SpecsMence (CS Mence): Salamence hold Choice Specs.

    StallRein: Walrein sử dụng Substitute và Protect để stall ít nhất 32 lượt (xét trường hợp mỗi đòn đánh Pokémon đối phương là một Substitute, cả Substitute và Protect đều có 16 Power Points), kết hợp với Leftovers và ability Ice Body trong hail để hồi phục HP mất từ Substitute. Hail sẽ làm Pokémon đối phương faint trong 16 lượt nếu nó không thể tự hồi phục, nên set này có thể làm faint 2 Pokémon liên tiếp.

    ScarfChomp: Garchomp hold Choice Scarf.

    TechniTop: Hitmontop với ability Technician và priority move để được nhân 1.5 power.

    TyraniBoah: Tyranitar với các move Substitute, Focus Punch, Crunch / Dark Pulse, và Thunderbolt / Flamethrower / Ice Beam.

    To be continued
    Last edited by Kero; 06-07-2010 at 12:09 PM.
    君のいないこの道で
    泣いてた

  3. #3
    Join Date
    Apr 2009
    Location
    ...
    Posts
    627
    Rep Power
    156
    Các từ ngữ viết tắt

    BP - Base Power của move

    BST - Base Stat Total, tổng chỉ số căn bản của Pokémon

    Crit (CH) - Critical hit.

    Dam - Damage.

    EVs - Effort Values

    FPed - Fully Paralysed, Pokémon không thể thực hiện move vì tê liệt.

    IVs - Individual Values

    KO - Knock Out.

    Lv - Level.

    NVE - Not Very Effective damage.

    OHKO - One-hit Knock-Out

    SE - Super Effective damage. Còn có thể là Stone Edge

    Stt - Status (không phải Stat)

    SS - Sandstorm, thường đi kèm luôn cả ability Sand Stream.



    Các thế hệ Pokémon

    R/B (hay BRY, color generation)
    Chỉ Gen I (Generation I), của Pokémon Red, Blue, Yellow.

    G/S (hay GSC, Metal Generation)
    Chỉ Gen II: Pokémon Gold, Silver, Crystal

    R/S (hay RSE, ADV, FR/LG, Advance Generation)
    Chỉ Gen III của Pokémon Ruby, Sapphire, Emerald, Fire Red, Leaf Green.

    D/P (DPP, DPPt, DPPtHGSS, the 3D generation)
    Chỉ Pokémon Diamond, Pearl, Platinum, Heart Gold, Soul Silver.

    B/W (BW, the Monochrome generation)
    Chỉ Gen V (game Pokémon Black, White).



    Các từ viết tắt chỉ Pokémon

    Aero - Aerodactyl.

    Boah - Chỉ moveset TyraniBoah.

    Bliss - Blissey.

    Cel - Celebi.

    Chomp - Garchomp.

    Clops - Dusclops.

    Cune - Suicune.

    Cross - Heracross.

    Dug - Dugtrio.

    Gar - Gengar.

    Gardy - Gardevoir.

    Gon - Flygon.

    Gross - Metagross.

    Gya - Gyarados.

    Hera - Heracross.

    Jask - Ninjask.

    Jir – Jirachi.

    Lax - Snorlax, Munchlax.

    Luke – Lucario.

    Ludi - Ludicolo.

    Mag - Magneton, Magnezone.

    Mence - Salamence.

    Nite - Dragonite.

    Noir - Dusknoir.

    Pert - Swampert.

    Roser - Roserade.

    Sci - Scizor.

    Skarm - Skarmory.

    Swampy - Swampert.

    Tomb - Spiritomb.

    Ttar (hay Tar, Tyra) - Tyranitar.

    Wob - Wobbuffet

    Zam - Alakazam

    Zone - Magnezone

    Zong - Bronzong.

    Zor - Scizor.


    Từ viết tắt chỉ item


    Band (CB) - Choice Band.

    Lefties - Leftovers.

    LO - Leftovers, Life Orb

    Sash - Focus Sash

    Scarf - Choice Scarf

    Specs - Choice Specs


    Từ viết tắt chỉ move

    AA – Aerial Ace.

    AT - Aromatherapy.

    BB - Brick Break, Brave Bird.

    BP - Bullet Punch, Baton Pass.

    CC - Close Combat, Cross Chop.

    CM - Calm Mind.

    DC – Dragon Claw.

    DD - Dragon Dance.

    DE – Double-Edge.

    DM - Draco Meteor.

    DP – DynamicPunch, Dragon Pulse.

    DS – Dual Screen (Light Screen và Reflect, không nhầm với hệ máy Nintendo DS...).

    EQ - Earthquake.

    EP - Earth Power.

    ES - ExtremeSpeed.

    F-Blast (FB) - Fire Blast, Focus Blast.

    FP - Focus Punch, Fire Punch. (hay cũng có thể Full Paralysis)

    FT – Flamethrower.

    GK - Grass Knot.

    HB – Heal Bell.

    HP - Hidden Power. (không nhầm lẫn với stat Hit Points)

    IB - Ice Beam.

    LK - Lovely Kiss.

    LS - Light Screen.

    MM - Meteor Mash.

    NP - Nasty Plot.

    QA - Quick Attack.

    RD - Rain Dance.

    RP - Rock Polish.

    RS - Rapid Spin.

    SB – Shadow Ball, Sludge Bomb (không nhầm với Shoddy Battle )

    SD - Swords Dance.

    SE - Stone Edge (có thể là Super Effective damage).

    SR - Stealth Rock.

    STalk - Sleep Talk.

    SToss - Seismic Toss.

    T-bolt - Thunderbolt.

    TR - Trick Room.

    T-Spikes (TS) - Toxic Spikes.

    TWave - Thunder Wave.

    WoW - Will-O-Wisp.

    WW - Whirlwind.

    THE END

    Written by Mil - Poke-Mega.Org
    君のいないこの道で
    泣いてた

Similar Threads

  1. [Chỉ dẫn] Giải đáp - làm quen Competitive Battling Box
    By Eternal Blizzard in forum Thảo luận chung
    Replies: 49
    Last Post: 18-10-2012, 07:18 PM
  2. [Hướng dẫn] Gravity Strategies - Tổng hợp về Gravity trong Competitive Battling
    By Leopard in forum Hướng dẫn Generation 4
    Replies: 1
    Last Post: 20-07-2010, 05:16 AM
  3. Giới thiệu về Competitive Pokémon Battling
    By Eternal Blizzard in forum Competitive Battling
    Replies: 6
    Last Post: 12-02-2010, 11:01 AM

Tags for this Thread

Posting Permissions

  • You may not post new threads
  • You may not post replies
  • You may not post attachments
  • You may not edit your posts
  •